Để xác định độ tan của KCl ở nhiệt độ phòng, người ta làm như sau:
Bước 1: Đun khoảng 60 mL nước đến 80 °C, thêm khoảng 40 g KCl vào nước nóng, khuấy đều.
Bước 2: Cân 1 đĩa thủy tinh, thấy khối lượng 8,8 g.
Bước 3: Chờ hỗn hợp hạ xuống nhiệt độ phòng, sau đó hút một lượng dung dịch, cho vào đĩa thủy tinh và cân, thấy khối lượng (đĩa thủy tinh + dung dịch) là 19,6 g.
Bước 4: Cho đĩa thủy tinh vào tủ sấy ở 90 °C, làm khô, cân lại được khối lượng 12,6 g.
Hãy tính độ tan của KCl ở nhiệt độ phòng.
Để xác định độ tan của KCl ở nhiệt độ phòng, người ta làm như sau:
Bước 1: Đun khoảng 60 mL nước đến 80 °C, thêm khoảng 40 g KCl vào nước nóng, khuấy đều.
Bước 2: Cân 1 đĩa thủy tinh, thấy khối lượng 8,8 g.
Bước 3: Chờ hỗn hợp hạ xuống nhiệt độ phòng, sau đó hút một lượng dung dịch, cho vào đĩa thủy tinh và cân, thấy khối lượng (đĩa thủy tinh + dung dịch) là 19,6 g.
Bước 4: Cho đĩa thủy tinh vào tủ sấy ở 90 °C, làm khô, cân lại được khối lượng 12,6 g.
Hãy tính độ tan của KCl ở nhiệt độ phòng.
Bước 1: Đun khoảng 60 mL nước đến 80 °C, thêm khoảng 40 g KCl vào nước nóng, khuấy đều.
Bước 2: Cân 1 đĩa thủy tinh, thấy khối lượng 8,8 g.
Bước 3: Chờ hỗn hợp hạ xuống nhiệt độ phòng, sau đó hút một lượng dung dịch, cho vào đĩa thủy tinh và cân, thấy khối lượng (đĩa thủy tinh + dung dịch) là 19,6 g.
Bước 4: Cho đĩa thủy tinh vào tủ sấy ở 90 °C, làm khô, cân lại được khối lượng 12,6 g.
Hãy tính độ tan của KCl ở nhiệt độ phòng.
Đáp án chính thức: 20
Hướng dẫn giải chi tiết
DS: 20
Khối lượng dung dịch bão hòa đã lấy: (g)
Khối lượng KCl trong lượng dung dịch này: (g)
Khối lượng nước trong dung dịch bão hòa: (g)
Khối lượng dung dịch bão hòa đã lấy: (g)
Khối lượng KCl trong lượng dung dịch này: (g)
Khối lượng nước trong dung dịch bão hòa: (g)